Từ: 相依 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相依:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 相 • 依

Nghĩa của 相依 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngyī] gắn bó; dựa vào nhau; nương tựa nhau。互相依靠。
唇齿相依。
gắn bó nhau như môi với răng; như hình với bóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương相:cái rương
tương相:tương thân tương ái
tướng相:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 依

e依:e ấp; e dè, e sợ
y依:chuẩn y; y án
ỉa依:đi ỉa; ỉa vào
ỷ依:phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai)
相依 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 相依 Tìm thêm nội dung cho: 相依