Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相依 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngyī] gắn bó; dựa vào nhau; nương tựa nhau。互相依靠。
唇齿相依。
gắn bó nhau như môi với răng; như hình với bóng
唇齿相依。
gắn bó nhau như môi với răng; như hình với bóng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |

Tìm hình ảnh cho: 相依 Tìm thêm nội dung cho: 相依
