Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 髏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髏, chiết tự chữ LÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 髏:
髏
Biến thể giản thể: 髅;
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4;
髏 lâu
lâu, như "đầu lâu" (gdhn)
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4;
髏 lâu
Nghĩa Trung Việt của từ 髏
(Danh) Độc lâu 髑髏: xem độc 髑.lâu, như "đầu lâu" (gdhn)
Dị thể chữ 髏
髅,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髏
| lâu | 髏: | đầu lâu |

Tìm hình ảnh cho: 髏 Tìm thêm nội dung cho: 髏
