Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 育苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùmiáo] ươm giống; ươm mạ; ươm cây。在苗圃、温床或温室里培育幼苗,以备移到地里去栽种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 育苗 Tìm thêm nội dung cho: 育苗
