Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扣帽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòumào·zi] chụp mũ; dán nhãn; liệt vào loại; gán cho là。对人或事不经过调查研究, 就加上现成的不好的名目。如"落后分子"、"官僚主义"等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 扣帽子 Tìm thêm nội dung cho: 扣帽子
