Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扭力 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔlì] sức xoắn; lực xoắn。使物体发生扭转形变的力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 扭力 Tìm thêm nội dung cho: 扭力
