Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枪法 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāngfǎ] 1. thuật bắn súng; kỹ thuật bắn (súng)。用枪射击的技术。
他枪法高明,百发百中。
anh ấy bắn rất giỏi, bách phát bách trúng.
2. thuật sử dụng giáo (binh khí thời xưa)。使用长枪(古代武器)的技术。
枪法纯熟。
sử dụng giáo thành thạo.
他枪法高明,百发百中。
anh ấy bắn rất giỏi, bách phát bách trúng.
2. thuật sử dụng giáo (binh khí thời xưa)。使用长枪(古代武器)的技术。
枪法纯熟。
sử dụng giáo thành thạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 枪法 Tìm thêm nội dung cho: 枪法
