Từ: 承襲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 承襲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thừa tập
Kế thừa tước vị, sản nghiệp hoặc văn hóa... của tiền nhân. ◎Như:
thừa tập truyền thống
統.

Nghĩa của 承袭 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngxí] 1. kế tục; theo như cũ; theo đuổi; đi theo; tiếp theo。沿袭。
2. kế thừa phong tước; thừa hưởng; thừa kế。封建时代称继承封爵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 承

thừa:thừa ân; thừa nhận; thừa tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 襲

tập:tập kích; tập (làm theo mẫu)
承襲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 承襲 Tìm thêm nội dung cho: 承襲