Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuādiǎn] làm thí điểm。在选择的单位重点加强某一项工作以获取经验,推广到其他部门或单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 抓点 Tìm thêm nội dung cho: 抓点
