Chữ 䖤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖤:

䖤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䖤

䖤

Chiết tự chữ 䖤

[]

U+45A4, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wan3;
Việt bính: zyun1;

䖤

Nghĩa Trung Việt của từ 䖤


Chữ gần giống với 䖤:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 䖤

Tự hình:

Tự hình chữ 䖤 Tự hình chữ 䖤 Tự hình chữ 䖤 Tự hình chữ 䖤

䖤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖤 Tìm thêm nội dung cho: 䖤