Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抛掷 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāozhì] ném。扔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掷
| trạnh | 掷: | trạnh lòng |
| trệch | 掷: | đi trệch |
| trịch | 掷: | nặng trịch; cầm trịch |

Tìm hình ảnh cho: 抛掷 Tìm thêm nội dung cho: 抛掷
