Từ: 抛掷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抛掷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抛掷 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāozhì] ném。扔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛

phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
phau:trắng phau
phào:phều phào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掷

trạnh:trạnh lòng
trệch:đi trệch
trịch:nặng trịch; cầm trịch
抛掷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抛掷 Tìm thêm nội dung cho: 抛掷