Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抛脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāoliǎn] mất mặt; xấu mặt。丢脸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 抛脸 Tìm thêm nội dung cho: 抛脸
