Từ: 抛脸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抛脸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抛脸 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāoliǎn] mất mặt; xấu mặt。丢脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛

phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
phau:trắng phau
phào:phều phào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)
抛脸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抛脸 Tìm thêm nội dung cho: 抛脸