Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢先 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngxiān] giành trước; vượt lên trước; tranh dẫn đầu。(抢先儿)赶在别人前头;争先。
青年人热情高,干什么活儿都爱抢先儿。
thanh niên lòng nhiệt tình cao, làm việc gì cũng thích vượt lên trước.
青年人热情高,干什么活儿都爱抢先儿。
thanh niên lòng nhiệt tình cao, làm việc gì cũng thích vượt lên trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 抢先 Tìm thêm nội dung cho: 抢先
