Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抨弹 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēngtán] công kích; đả kích; phê phán。抨击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抨
| banh | 抨: | sáng banh; sâm banh |
| phanh | 抨: | phanh thây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |

Tìm hình ảnh cho: 抨弹 Tìm thêm nội dung cho: 抨弹
