Từ: 抨弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抨弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抨弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[pēngtán] công kích; đả kích; phê phán。抨击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抨

banh:sáng banh; sâm banh
phanh:phanh thây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
抨弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抨弹 Tìm thêm nội dung cho: 抨弹