Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 课余 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 课余:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 课余 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèyú] ngoài giờ học。上课时间以外的。
课余时间。
thời gian ngoài giờ học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá:khoá sinh; thuế khoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ
课余 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 课余 Tìm thêm nội dung cho: 课余