Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这么些 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhè·mexiē] nhiều ... thế này; ngần này (chỉ số lượng lớn)。指示一定的数量(多指数量大)。
这么些人坐得开吗?
ngần này người ngồi được không?
就这么些了,你要都拿去。
nhiều thế này, anh phải mang đi.
这么些人坐得开吗?
ngần này người ngồi được không?
就这么些了,你要都拿去。
nhiều thế này, anh phải mang đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |

Tìm hình ảnh cho: 这么些 Tìm thêm nội dung cho: 这么些
