Cao su chống va đập cửa

Từ: 抵罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抵罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐzuì] đền tội。因犯罪而受到适当的惩罚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi:tụi bay
抵罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抵罪 Tìm thêm nội dung cho: 抵罪