Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心性 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnxìng] tính tình; tâm tính; tính cách。性情;性格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 心性 Tìm thêm nội dung cho: 心性
