Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 留步 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúbù] dừng chân; dừng bước; (xin dừng bước không cần phải tiễn, lời nói khách sáo)。客套话, 用于主人送客时客人请主人不要送出去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 留步 Tìm thêm nội dung cho: 留步
