Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抽芽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽芽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽芽 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōuyá] đâm chồi; nẩy mầm; mọc mầm; phát triển; sinh sản; đầy rẫy。植物长出芽来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽

nha:nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà)
抽芽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽芽 Tìm thêm nội dung cho: 抽芽