Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢印 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngyìn] dấu chạm nổi; dấu in nổi (bằng kim loại)。机关、团体、学校、企业等部门使用的硬印,盖在公文、证件上面,可以使印文在纸面上凸起。也指用钢印盖出的印痕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 钢印 Tìm thêm nội dung cho: 钢印
