Từ: 隐射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐射 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnshè] bắn lén。暗射;影射。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
隐射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐射 Tìm thêm nội dung cho: 隐射