Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍案 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāiàn] đập bàn (biểu thị sự phẫn nộ, kinh ngạc hay tán thưởng)。拍桌子(表示强烈的愤怒、惊异、赞赏等感情)。
拍案而起。
đập bàn đứng dậy.
拍案叫绝(拍桌子叫好,形容非常赞赏)。
đập bàn tán thưởng.
拍案而起。
đập bàn đứng dậy.
拍案叫绝(拍桌子叫好,形容非常赞赏)。
đập bàn tán thưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 拍案 Tìm thêm nội dung cho: 拍案
