Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招揽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāolǎn] mời chào; thu hút。招引(顾客)。
招揽生意
chào hàng
招揽生意
chào hàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揽
| lãm | 揽: | lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm |

Tìm hình ảnh cho: 招揽 Tìm thêm nội dung cho: 招揽
