Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vợ con có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vợ con:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vợcon

Dịch vợ con sang tiếng Trung hiện đại:

孥; 妻子; 妻孥 《妻子和儿女。》
妻小 《妻子和儿女(多见于早期白话)。》

家小 《妻子和儿女。有时专指妻子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vợ

vợ󰄪:vợ cả, vợ lẽ
vợ:vợ lẽ, vợ thứ
vợ𡞕:vợ chồng
vợ𱙡:vợ cả, vợ lẽ
vợ𡢼:vợ chồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con
vợ con tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vợ con Tìm thêm nội dung cho: vợ con