Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞻念 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhānniàn] ngóng nhìn và suy nghĩ; nhìn và suy nghĩ。瞻望并思考。
瞻念前途
nhìn và suy nghĩ về tương lai
瞻念前途
nhìn và suy nghĩ về tương lai
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞻
| chiêm | 瞻: | chiêm bái, chiêm ngưỡng; chiêm bao |
| chèm | 瞻: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |

Tìm hình ảnh cho: 瞻念 Tìm thêm nội dung cho: 瞻念
