Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招展 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāozhǎn] phấp phới; lung lay; dao động; đung đưa (gây sự chú ý)。飘动;摇动(引人注意)。
红旗迎风招展。
cờ đỏ bay phấp phới trong gió.
花枝招展
cành hoa đung đưa; dáng điệu diễm lệ.
红旗迎风招展。
cờ đỏ bay phấp phới trong gió.
花枝招展
cành hoa đung đưa; dáng điệu diễm lệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 招展 Tìm thêm nội dung cho: 招展
