Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 烱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烱, chiết tự chữ QUÝNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烱:

烱 quýnh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 烱

Chiết tự chữ quýnh bao gồm chữ 火 冏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

烱 cấu thành từ 2 chữ: 火, 冏
  • hoả, hỏa
  • quýnh
  • quýnh [quýnh]

    U+70F1, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiong3;
    Việt bính: gwing2;

    quýnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 烱

    Dạng chữ cổ của .

    Chữ gần giống với 烱:

    , , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

    Dị thể chữ 烱

    ,

    Chữ gần giống 烱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烱 Tự hình chữ 烱 Tự hình chữ 烱 Tự hình chữ 烱

    烱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烱 Tìm thêm nội dung cho: 烱