Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招领 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāolǐng] mời nhận (yết thị cho người mất của đến nhận)。用出公告的方式叫丢失物品的人来领取。
招领失物
mời nhận vật đánh rơi
招领失物
mời nhận vật đánh rơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 招领 Tìm thêm nội dung cho: 招领
