Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 航空港 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángkōnggǎng] cảng hàng không; phi trường; sân bay。固定航线上的大型机场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港
| cáng | 港: | |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: 航空港 Tìm thêm nội dung cho: 航空港
