Từ: 拜表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜表:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拜 • 表

bái biểu
Dâng biểu cho vua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay拜:bay bướm
bái拜:bái biệt
bây拜:bây giờ
phai拜:phai nhạt
phải拜:phải trái
vái拜:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo
拜表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜表 Tìm thêm nội dung cho: 拜表