Chữ 鋗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋗:

鋗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋗

鋗

Chiết tự chữ 鋗

1. 鋗 cấu thành từ 2 chữ: 金, 肙
  • 金 ghim, găm, kim
  • 肙
  • 2. 鋗 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 肙
  • 釒 kim, thực
  • 肙
  • []

    U+92D7, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan1;
    Việt bính: hyun1;

    鋗

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋗


    Nghĩa của 鋗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xuān]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    1. chậu nhỏ; thau nhỏ。小盆。
    2. lồng ấp。一种盆形有环的温器。

    Chữ gần giống với 鋗:

    䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋗

    𫓶,

    Chữ gần giống 鋗

    鉈, 鋒, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘, 鋖, 鋕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗

    鋗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋗 Tìm thêm nội dung cho: 鋗