Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鋗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋗

1. 鋗 cấu thành từ 2 chữ: 金, 肙
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鋗 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 肙
  • kim, thực
  • []

    U+92D7, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan1;
    Việt bính: hyun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋗


    Nghĩa của 鋗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xuān]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    1. chậu nhỏ; thau nhỏ。小盆。
    2. lồng ấp。一种盆形有环的温器。

    Chữ gần giống với 鋗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋗

    𫓶,

    Chữ gần giống 鋗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗 Tự hình chữ 鋗

    鋗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋗 Tìm thêm nội dung cho: 鋗