Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鞦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞦, chiết tự chữ THU, THƯ, ĐU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞦:
鞦
Pinyin: qiu1, mo4;
Việt bính: cau1;
鞦 thu
Nghĩa Trung Việt của từ 鞦
(Danh) Thu thiên 鞦韆 xích đu.§ Cũng viết là 秋千.
§ Nguyên là một trò chơi đánh đu của Hán Vũ Đế 漢武帝, vốn gọi là thiên thu 千秋 lời chúc thọ của vua, và nói trẹo đi thành thu thiên 秋千. Đời sau lại ghi lầm là 鞦韆.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Giá lí chúng nhân thả xuất lai tán nhất tán. Bội Phụng Giai Loan lưỡng cá khứ đả thu thiên ngoan sái 這裡眾人且出來散一散. 佩鳳偕鸞兩個去打鞦韆頑耍 (Đệ lục thập tam hồi) Mọi người trong nhà đều tản ra. Bội Phượng và Giai Loan đi chơi đánh đu.
đu, như "đánh đu" (vhn)
thư, như "xem thu" (btcn)
thu, như "thu (cái đu)" (gdhn)
Nghĩa của 鞦 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiū]Bộ: 革 - Cách
Số nét: 18
Hán Việt: THU
1. chau lại; co lại。同"鞧"。
2. bàn đu dây。鞦韆:见〖秋千〗。
Số nét: 18
Hán Việt: THU
1. chau lại; co lại。同"鞧"。
2. bàn đu dây。鞦韆:见〖秋千〗。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞦
| thu | 鞦: | thu (cái đu) |
| thư | 鞦: | xem thu |
| đu | 鞦: | đánh đu |

Tìm hình ảnh cho: 鞦 Tìm thêm nội dung cho: 鞦
