Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 腀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腀, chiết tự chữ TRÔN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腀:
腀
Pinyin: lun2, juan4, quan1, quan2;
Việt bính: ;
腀
Nghĩa Trung Việt của từ 腀
trôn, như "trôn kim (lỗ kim)" (vhn)
Chữ gần giống với 腀:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腀
| lồn | 腀: | |
| trôn | 腀: | trôn kim (lỗ kim) |

Tìm hình ảnh cho: 腀 Tìm thêm nội dung cho: 腀
