Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蓻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓻, chiết tự chữ GIẤP, TRẤP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蓻

Chiết tự chữ giấp, trấp bao gồm chữ 草 執 hoặc 艸 執 hoặc 艹 執 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蓻 cấu thành từ 2 chữ: 草, 執
  • tháu, thảo, xáo
  • chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp
  • 2. 蓻 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 執
  • tháu, thảo
  • chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp
  • 3. 蓻 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 執
  • thảo
  • chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp
  • []

    U+84FB, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi2, ji2;
    Việt bính: zap1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蓻



    giấp, như "rau giấp cá" (vhn)
    trấp, như "trấp (rau giấp cá)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蓻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蓻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蓻 Tự hình chữ 蓻 Tự hình chữ 蓻 Tự hình chữ 蓻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓻

    giấp:rau giấp cá
    trấp:trấp (rau giấp cá)
    蓻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蓻 Tìm thêm nội dung cho: 蓻