Chữ 𦄅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄅, chiết tự chữ DỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄅:

𦄅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄅

𦄅

Chiết tự chữ 𦄅

[]

U+026105, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄅

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄅


dệt, như "dệt vải, dệt kim; thêu dệt" (vhn)

Chữ gần giống với 𦄅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦄅

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄅 Tự hình chữ 𦄅 Tự hình chữ 𦄅 Tự hình chữ 𦄅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄅

dệt𦄅:dệt vải, dệt kim; thêu dệt
𦄅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄅 Tìm thêm nội dung cho: 𦄅