Từ: 择交 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 择交:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 择交 trong tiếng Trung hiện đại:

[zéjiāo] chọn bạn; chọn bạn mà chơi。选择朋友。
慎重择交
thận trọng trong việc chọn bạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 择

trạch:trạch (chọn lựa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao
择交 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 择交 Tìm thêm nội dung cho: 择交