Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱门 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngmén] cổng vòm; cổng hình vòm。上端是弧形的门,也指门口由弧线相交或由其他对称曲线构成的门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 拱门 Tìm thêm nội dung cho: 拱门
