Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻痹 trong tiếng Trung hiện đại:
[mábì] 1. bệnh tê liệt。神经系统的病变引起的身体某一部分知觉能力的丧失和运动机能的障碍。
2. mất cảm giác; lơ là。失去警惕性;疏忽。
麻痹大意。
lơ là sao lãng.
2. mất cảm giác; lơ là。失去警惕性;疏忽。
麻痹大意。
lơ là sao lãng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痹
| tê | 痹: | bệnh tê thấp |
| tí | 痹: | tí (phong làm tê liệt) |
| tý | 痹: | tý (phong thấp) |

Tìm hình ảnh cho: 麻痹 Tìm thêm nội dung cho: 麻痹
