Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿事 trong tiếng Trung hiện đại:
[náshì] chăm lo; trông nom; cầm chịch。负责主持事务。
偏巧父母都出门了,家里连个拿事的人也没有。
đúng lúc bố mẹ đi vắng, trong nhà chẳng có ai chăm lo cả.
偏巧父母都出门了,家里连个拿事的人也没有。
đúng lúc bố mẹ đi vắng, trong nhà chẳng có ai chăm lo cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 拿事 Tìm thêm nội dung cho: 拿事
