Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相等 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngděng] bằng nhau; bằng。 (数目、分量、程度等)彼此一样。
这两个数相等。
hai số này bằng nhau
这两间房子的面积相等。
diện tích hai phòng này bằng nhau.
这两个数相等。
hai số này bằng nhau
这两间房子的面积相等。
diện tích hai phòng này bằng nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 相等 Tìm thêm nội dung cho: 相等
