Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必修课 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìxiūkē] 名
môn bắt buộc; chuyện bắt buộc (môn bắt buộc phải học hoặc chuyện chắc chắn phải làm)。比喻一定要学或一定要做的事情。
môn bắt buộc; chuyện bắt buộc (môn bắt buộc phải học hoặc chuyện chắc chắn phải làm)。比喻一定要学或一定要做的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 必修课 Tìm thêm nội dung cho: 必修课
