Từ: 必修课 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 必修课:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 必修课 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxiūkē]
môn bắt buộc; chuyện bắt buộc (môn bắt buộc phải học hoặc chuyện chắc chắn phải làm)。比喻一定要学或一定要做的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 必

tất:tất nhiên, tất yếu
ắt:ắt phải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá:khoá sinh; thuế khoá
必修课 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 必修课 Tìm thêm nội dung cho: 必修课