Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿捏 trong tiếng Trung hiện đại:
[ná·nie] 1. chần chừ; đắn đo。扭捏。
有话快说,拿捏个什么劲儿!
nói thì nói nhanh lên, chần chừ cái gì.
2. gây khó dễ; bắt bí; bắt chẹt。刁难;要挟。
有话快说,拿捏个什么劲儿!
nói thì nói nhanh lên, chần chừ cái gì.
2. gây khó dễ; bắt bí; bắt chẹt。刁难;要挟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捏
| nhét | 捏: | nhét vào |
| niết | 捏: | niết (rón bằng ngón tay, nặn bằng tay) |
| nát | 捏: | Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan |
| nạt | 捏: | nạt nộ |

Tìm hình ảnh cho: 拿捏 Tìm thêm nội dung cho: 拿捏
