Chữ 珺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珺, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珺:
珺
Pinyin: jun4;
Việt bính: gwan6;
珺
Nghĩa Trung Việt của từ 珺
Nghĩa của 珺 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùn]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 11
Hán Việt: QUÂN
đá ngọc quân。一种美玉。
Số nét: 11
Hán Việt: QUÂN
đá ngọc quân。一种美玉。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 珺 Tìm thêm nội dung cho: 珺
