Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[nátáng] làm bộ; ra vẻ。拿乔。
拿糖作醋(摆架子、装腔作势)。
làm ra vẻ huyênh hoang.
拿糖作醋(摆架子、装腔作势)。
làm ra vẻ huyênh hoang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 拿糖 Tìm thêm nội dung cho: 拿糖
