Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂虑 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàlǜ] lo lắng; lo ngại; băn khoăn; không yên tâm; thấp thỏm nhớ mong。挂念,不放心。
家里的事有我照顾呢,你不用挂虑。
việc nhà đã có tôi lo rồi, anh không phải băn khoăn.
家里的事有我照顾呢,你不用挂虑。
việc nhà đã có tôi lo rồi, anh không phải băn khoăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑
| lự | 虑: | tư lự |

Tìm hình ảnh cho: 挂虑 Tìm thêm nội dung cho: 挂虑
