Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuājǐn] nắm chắc; nắm vững。紧紧地把握住,不放松。
抓紧时间
nắm chắc thời gian
抓紧学习
nắm vững việc học
抓紧生产
nắm chắc sản xuất
抓紧时间
nắm chắc thời gian
抓紧学习
nắm vững việc học
抓紧生产
nắm chắc sản xuất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 抓紧 Tìm thêm nội dung cho: 抓紧
