Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 场记 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngjì] ghi chép tại trường quay; thư ký trường quay; người ghi chép ở trường quay。指摄制影片或排演话剧时,记录摄影情况或排演情况的工作。也指做这项工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 场记 Tìm thêm nội dung cho: 场记
