Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 指不胜屈 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指不胜屈:
Nghĩa của 指不胜屈 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐbùshēngqū] số lượng nhiều (không thể đếm trên đầu ngón tay được)。形容数量很多,扳着指头数也数不过来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |

Tìm hình ảnh cho: 指不胜屈 Tìm thêm nội dung cho: 指不胜屈
