Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挥斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīchì] 1. chỉ trích; trách móc; quở trách。指摘;斥责。
2. hào phóng; phóng khoáng; sôi nổi。(意气)奔放。
2. hào phóng; phóng khoáng; sôi nổi。(意气)奔放。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 挥斥 Tìm thêm nội dung cho: 挥斥
