Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挨边 trong tiếng Trung hiện đại:
[āibiān] 1. nép một bên; sát lề。靠着边缘。
上了大路,要挨边走。
ra đường cái, phải đi sát lề
2. gần; sắp。靠近(用在某数的后面)。
我六十挨边儿了。
tôi gần sáu mươi rồi
上了大路,要挨边走。
ra đường cái, phải đi sát lề
2. gần; sắp。靠近(用在某数的后面)。
我六十挨边儿了。
tôi gần sáu mươi rồi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挨
| ai | 挨: | ai (đến gần) |
| ẩy | 挨: | ẩy ngã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 挨边 Tìm thêm nội dung cho: 挨边
